朦胧

(朦朧)méng lóng
Âm Hán Việt:MÔNG LUNG

mờ ảo

Ví dụ câu thực tế

清晨的山谷笼罩在一层淡淡的薄雾中,远处的村庄若隐若现、十分朦胧。

qīng chén de shān gǔ lǒng zhào zài yī céng dàn dàn de bó wù zhōng, yuǎn chù de cūn zhuāng ruò yǐn ruò xiàn, shí fēn méng lóng.

Sáng sớm, thung lũng bao phủ một làn sương mù nhẹ, những ngôi làng phía xa thấp thoáng, rất mờ mịt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.