期间

(期間)qī jiān
Âm Hán Việt:KỲ GIAN

dịp, thời kỳ

Ví dụ câu thực tế

我患病期间她帮了我很大忙。

wǒ huàn bìng qī jiān tā bāng le wǒ hěn dà máng.

Trong thời gian tôi bị bệnh cô ấy đã giúp tôi rất nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.