朝着
(朝著)đối diện
Ví dụ câu thực tế
全体科研人员心往一处想、劲往一处使,朝着突破关键卡脖子核心技术的高峰奋勇前进。
quán tǐ kē yán rén yuán xīn wǎng yī chù xiǎng, jìn wǎng yī chù shǐ, cháo zhe tū pò guān jiàn qiǎ bó zi hé xīn jì shù de gāo fēng fèn yǒng qián jìn.
Tất cả các nhà nghiên cứu khoa học đang suy nghĩ ở một nơi và làm việc chăm chỉ ở một nơi, dũng cảm tiến tới đỉnh cao của việc vượt qua những nút thắt quan trọng và công nghệ cốt lõi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.