朝夕相处
(朝夕相處)dành tất cả thời gian cùng nhau
Ví dụ câu thực tế
四年的大学生活让室友们朝夕相处,结下了深厚的同窗情谊。
sì nián de dà xué shēng huó ràng shì yǒu men zhāo xī xiāng chǔ, jié xià le shēn hòu de tóng chuāng qíng yì.
Bốn năm đại học đã giúp những người bạn cùng phòng ngày đêm thân thiết và tạo nên một tình bạn sâu sắc như những người bạn cùng lớp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.