朝代
triều đại
Ví dụ câu thực tế
唐朝是中国历史上文化和经济高度繁荣的一个著名朝代。
táng cháo shì zhōng guó lì shǐ shàng wén huà hé jīng jì gāo dù fán róng de yí gè zhù míng cháo dài.
Nhà Đường là một triều đại nổi tiếng có nền văn hóa và kinh tế rất thịnh vượng trong lịch sử Trung Quốc.
这项工程必须在规定的朝代内顺利竣工。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de cháo dài nèi shùn lì jùn gōng.
Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi triều đại được quy định.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.