望见

(望見)wàng jiàn
Âm Hán Việt:VỌNG KIẾN

trông thấy, nhìn thấy từ xa

Ví dụ câu thực tế

站在山顶可以远远望见整个城市。

zhàn zài shān dǐng kě yǐ yuǎn yuǎn wàng jiàn zhěng gè chéng shì.

Đứng trên đỉnh núi có thể từ xa trông thấy toàn bộ thành phố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.