服装
(服裝)quần áo, trang phục
Ví dụ câu thực tế
这家商场里展示着各式各样的新款服装。
zhè jiā shāng chǎng lǐ zhǎn shì zhe gè shì gè yàng de xīn kuǎn fú zhuāng.
Trung tâm thương mại này trưng bày đủ loại trang phục mẫu mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.