服务台

(服務台)fú wù tái

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fú wù tái

quầy dịch vụ / quầy thông tin / quầy lễ tân

#2fú wù tái

bàn dịch vụ / bàn thông tin / bàn tiếp tân

Ví dụ câu thực tế

请你把箱子放在服务台。

qǐng nǐ bǎ xiāng zi fàng zài fú wù tái.

Đặt vali của bạn lên quầy phục vụ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.