服务业
(服務業)ngành dịch vụ
Ví dụ câu thực tế
随着经济的转型升级,现代服务业对就业的带动作用日益显著。
suí zhe jīng jì de zhuǎn xíng shēng jí, xiàn dài fú wù yè duì jiù yè de dài dòng zuò yòng rì yì xiǎn zhù.
Cùng với sự chuyển đổi và nâng cấp của nền kinh tế, tác động thúc đẩy việc làm của ngành dịch vụ hiện đại ngày càng rõ rệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.