服从

(服從)fú cóng
Âm Hán Việt:PHỤC TÒNG

phục tùng, tuân theo, nghe theo

Ví dụ câu thực tế

军人必须服从上级命令。

jūn rén bì xū fú cóng shàng jí mìng lìng.

Quân nhân bắt buộc phải phục tùng mệnh lệnh của cấp trên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

服从 [fú cóng] (PHỤC TÒNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu