有朝一日
một ngày nào đó; nếu tình cờ…
Ví dụ câu thực tế
他坚信只要坚持不懈地努力奋斗,有朝一日一定能实现心中的梦想。
tā jiān xìn zhǐ yào jiān chí bù xiè dì nǔ lì fèn dòu, yǒu zhāo yī rì yí dìng néng shí xiàn xīn zhōng de mèng xiǎng.
Anh tin chắc rằng chỉ cần kiên trì và làm việc chăm chỉ, một ngày nào đó anh sẽ có thể thực hiện được ước mơ của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.