有时
(有時)đôi khi / thỉnh thoảng
Ví dụ câu thực tế
你有时间吗?
nǐ yǒu shí jiān ma?
Bạn có thời gian không?
我有时候在家做饭。
wǒ yǒu shí hòu zài jiā zuò fàn.
Đôi khi tôi nấu ăn ở nhà.
那你明天有时间吗?
nà nǐ míng tiān yǒu shí jiān ma?
Vậy ngày mai bạn có thời gian không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.