有效期
thời hạn hiệu lực
Ví dụ câu thực tế
出国旅行前请务必确认护照的有效期在六个月以上。
chū guó lǚ xíng qián qǐng wù bì què rèn hù zhào de yǒu xiào qī zài liù gè yuè yǐ shàng.
Trước khi đi du lịch nước ngoài, hãy nhớ xác nhận rằng hộ chiếu của bạn còn giá trị trên sáu tháng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.