有序

yǒu xù
Âm Hán Việt:HỮU TỰ

gọn gàng; ngăn nắp

Ví dụ câu thực tế

考场外考生们在工作人员的指引下,有序排队进行身份核验并进场。

kǎo chǎng wài kǎo shēng men zài gōng zuò rén yuán de zhǐ yǐn xià, yǒu xù pái duì jìn xíng shēn fèn hé yàn bìng jìn chǎng.

Bên ngoài phòng thi, thí sinh xếp hàng trật tự để xác minh danh tính và vào cổng dưới sự hướng dẫn của nhân viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

有序 [yǒu xù] (HỮU TỰ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK