有幸
may mắn
Ví dụ câu thực tế
能够有幸参与国家重大工程的现场建设,是所有工程人员终生的骄傲。
néng gòu yǒu xìng cān yù guó jiā zhòng dà gōng chéng de xiàn chǎng jiàn shè, shì suǒ yǒu gōng chéng rén yuán zhōng shēng de jiāo ào.
Được may mắn được tham gia thi công tại công trình các công trình lớn của quốc gia là niềm tự hào suốt đời của tất cả những người thợ kỹ thuật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.