有些人

yǒu xiē rén

một số người

Ví dụ câu thực tế

有些人喜欢上夜班。

yǒu xiē rén xǐ huān shàng yè bān.

Có một số người thích làm ca đêm.

有些人不爱吃羊肉。

yǒu xiē rén bù ài chī yáng ròu.

Một số người không thích ăn thịt cừu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.