月票
vé hàng tháng
Ví dụ câu thực tế
为了鼓励广大市民优先选择绿色低碳的公共交通出行方式,市公交集团推出了大幅度优惠的学生月票。
wèi le gǔ lì guǎng dà shì mín yōu xiān xuǎn zé lǜ sè dī tàn de gōng gòng jiāo tōng chū xíng fāng shì, shì gōng jiāo jí tuán tuī chū le dà fú dù yōu huì de xué shēng yuè piào.
Để khuyến khích công chúng ưu tiên các phương thức giao thông công cộng xanh và ít carbon, Tập đoàn Giao thông Công cộng Thành phố đã tung ra loại vé tháng giảm giá mạnh cho sinh viên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.