曾
Các tầng nghĩa / Phát âm
từng, đã từng
tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)
họ [Zeng1]
Ví dụ câu thực tế
他曾和我一起工作过。
tā céng hé wǒ yì qǐ gōng zuò guò.
Anh ấy đã từng làm việc cùng tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
từng, đã từng
cụ cố nội / cụ ông cố
bà cố nội / cụ nội bên nội
cháu cố trai
mới đây không lâu / trước đây không lâu / mọi người đều còn nhớ khi đó..
cụ nội (cha của ông nội)
nghĩa đen: từng vượt biển cả mênh mông (thành ngữ) / nghĩa bóng: từng trải, hiểu biết nhiều thăng trầm của cuộc sống
cháu cố gái
cụ bà (bà của mẹ)
ông cụ (ông ngoại của mẹ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.