曾

céng
Âm Hán Việt:TẰNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1céng

từng, đã từng

#2zēng

tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)

#3Zēng

họ [Zeng1]

Ví dụ câu thực tế

他曾和我一起工作过。

tā céng hé wǒ yì qǐ gōng zuò guò.

Anh ấy đã từng làm việc cùng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

曾 [céng] (TẰNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK