曝光

bào guāng
Âm Hán Việt:BỘC QUANG

phơi bày (nhiếp ảnh); phơi bày (một vụ bê bối); (quảng cáo) sự tiếp xúc

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真曝光各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bào guāng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hằng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc phơi bày các yêu cầu công việc.

媒体对地下黑作坊生产劣质食品的行为进行了深度调查曝光。

méi tǐ duì dì xià hēi zuō fang shēng chǎn liè zhì shí pǐn de xíng wéi jìn xíng le shēn dù diào chá bào guāng.

Các phương tiện truyền thông đã tiến hành một cuộc điều tra chuyên sâu và vạch trần việc sản xuất thực phẩm kém chất lượng trong các xưởng đen dưới lòng đất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.