暴露

bào lù
Âm Hán Việt:BẠO LỘ

để lộ, bộc lộ, phơi bày

Ví dụ câu thực tế

这次测试暴露了系统的问题。

zhè cì cè shì bào lù le xì tǒng de wèn tí.

Lần thử nghiệm này đã bộc lộ vấn đề của hệ thống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.