暑期

shǔ qī
Âm Hán Việt:THỬ KỲ

thời gian nghỉ hè

Ví dụ câu thực tế

学校为丰富同学们的假期生活,在暑期组织了丰富多彩的社会实践活动。

xué xiào wèi fēng fù tóng xué men de jià qī shēng huó, zài shǔ qī zǔ zhī le fēng fù duō cǎi de shè huì shí jiàn huó dòng.

Để làm phong phú thêm cuộc sống nghỉ lễ của học sinh, nhà trường đã tổ chức nhiều hoạt động thực hành xã hội khác nhau trong suốt mùa hè.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.