暂时

(暫時)zàn shí
Âm Hán Việt:TẠM THỜI

tạm thời

Ví dụ câu thực tế

这个方案暂时还没有确定。

zhè ge fāng àn zàn shí hái méi yǒu què dìng.

Phương án này tạm thời vẫn chưa được chốt.

他把车暂时停在了路边。

tā bǎ chē zàn shí tíng zài le lù biān.

Anh đỗ xe tạm thời bên đường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.