暂且

(暫且)zàn qiě
Âm Hán Việt:TẠM THẢ

tạm thời

Ví dụ câu thực tế

这个问题暂且放一放,以后再说。

zhè gè wèn tí zàn qiě fàng yi fàng, yǐ hòu zài shuō.

Vấn đề này tạm thời gác lại, sau này hãy nói.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.