智能

zhì néng
Âm Hán Việt:TRÍ NĂNG

trí tuệ, năng lực

Ví dụ câu thực tế

学校教育的任务是发展学生的智能。

xué xiào jiào yù de rèn wù shì fā zhǎn xué shēng de zhì néng.

Nhiệm vụ của công việc giáo dục của trường học là phát triển trí tuệ của học sinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.