晴
nắng, trời nắng, quang đãng
Ví dụ câu thực tế
今天是晴天。
jīn tiān shì qíng tiān.
Hôm nay trời nắng.
天晴了。
tiān qíng le.
Trời quang đãng rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
quang đãng, trời trong nắng đẹp
trời trong, quang đãng
trời quang; bầu trời không mây
thời tiết sáng sủa và nắng
nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ) / nghĩa bóng tin sét đánh
(nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu
bầu trời trong sáng và bát ngát
dù mưa hay nắng
teru teru bōzu (traditional Japanese doll hung outside windows in hope of sunny weather)
phần lớn là nắng; phần lớn là quang đãng (khí tượng)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.