晒
Các tầng nghĩa / Phát âm
phơi, sưởi (nắng)
(mặt trời) chiếu vào / phơi nắng / phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng / (nghĩa bóng) phơi bày và chia sẻ (trải nghiệm và suy nghĩ của mình) trên mạng (từ mượn từ "share") / (thông tục) lạnh nhạt với
Ví dụ câu thực tế
她的脸、胳膊和腿晒黑了。
tā de liǎn 、 gē bó hé tuǐ shài hēi le.
Mặt, cánh tay với chân của cô ấy đều bị cháy nắng rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tắm nắng
vết nám nắng (trên da)
tắm nắng / rám nắng / bị cháy nắng / phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)
(thông tục) chia sẻ quá nhiều hình ảnh,... của con trên mạng xã hội / hiện tượng chia sẻ con cái
người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet
(Malaysia) thick soy sauce (used to give food a glossy, caramel-like color)
(Internet slang) to post a photo of oneself online
bản vẽ kỹ thuật / làm bản vẽ kỹ thuật
bị cháy nắng / cháy nắng
phơi khô dưới nắng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.