显而易见
(顯而易見)rõ ràng
Ví dụ câu thực tế
只要稍加对比两份方案的数据,其中的优劣差异便显而易见了。
zhǐ yào shāo jiā duì bǐ liǎng fèn fāng àn de shù jù, qí zhōng de yōu liè chā yì biàn xiǎn ér yì jiàn le.
Chỉ cần bạn so sánh dữ liệu của hai phương án, sẽ thấy rõ sự khác biệt về ưu điểm và nhược điểm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.