显示

(顯示)xiǎn shì
Âm Hán Việt:HIỂN THỊ

biểu thị, tỏ rõ, chứng tỏ

Ví dụ câu thực tế

手机响了,上面显示出妈妈的号码。

shǒu jī xiǎng le, shàng miàn xiǎn shì chū mā mā de hào mǎ.

Điện thoại đang rung, màn hình hiện lên số điện thoại của mẹ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.