显眼
(顯眼)dễ thấy
Ví dụ câu thực tế
她在黑白相间的人群中穿了一件色彩鲜艳的大衣,显得格外显眼。
tā zài hēi bái xiāng jiàn de rén qún zhōng chuān le yī jiàn sè cǎi xiān yàn de dà yī, xiǎn de gé wài xiǎn yǎn.
Cô nổi bật giữa đám đông đen trắng với chiếc áo khoác sáng màu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.