显得

(顯得)xiǎn de
Âm Hán Việt:HIỂN ĐẮC

lộ ra, tỏ ra, hiện ra

Ví dụ câu thực tế

春天,这里的风景显得更加美丽。

chūn tiān, zhè lǐ de fēng jǐng xiǎn de gèng jiā měi lì.

Mùa xuân, phong cảnh ở đây lại càng hiện lên tươi đẹp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

显得 [xiǎn de] (HIỂN ĐẮC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu