映

yìng
Âm Hán Việt:ÁNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yìng

phản ánh

#2yìng

biến thể cũ của 映[ying4]

Ví dụ câu thực tế

晚霞的绚丽余晖倒映在平静清澈的湖面上,构成了一幅美不胜收的山水画卷。

wǎn xiá de xuàn lì yú huī dào yìng zài píng jìng qīng chè de hú miàn shàng, gòu chéng le yī fú měi bù shèng shōu de shān shuǐ huà juàn.

Ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn soi xuống mặt hồ phẳng lặng và trong vắt, tạo thành một bức tranh phong cảnh ngoạn mục.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

映 [yìng] (ÁNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK