映
Các tầng nghĩa / Phát âm
phản ánh
biến thể cũ của 映[ying4]
Ví dụ câu thực tế
晚霞的绚丽余晖倒映在平静清澈的湖面上,构成了一幅美不胜收的山水画卷。
wǎn xiá de xuàn lì yú huī dào yìng zài píng jìng qīng chè de hú miàn shàng, gòu chéng le yī fú měi bù shèng shōu de shān shuǐ huà juàn.
Ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn soi xuống mặt hồ phẳng lặng và trong vắt, tạo thành một bức tranh phong cảnh ngoạn mục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chiếu vào / (toán học, ngôn ngữ học, v.v.) ánh xạ
làm nổi bật bằng sự tương phản / phép đối / nghệ thuật đối trong ngôn ngữ học
chiếu rọi / phản chiếu
xuất hiện trước mắt / xuất hiện trong tâm trí
(thành ngữ) đập vào mắt / hiện ra trước mắt
phản chiếu / hình ảnh (trong gương)
(Đài Loan) chiếu phim
Đèn hình CRT (ống tia cathode) dùng trong màn hình máy tính hoặc TV, còn gọi là ống hình (Đài Loan)
hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii)
(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.