星期一

Xīng qī yī

thứ Hai

Ví dụ câu thực tế

这个博物馆星期一闭馆。

zhè ge bó wù guǎn xīng qī yī bì guǎn.

Bảo tàng này đóng cửa vào thứ hai.

今天星期日,明天是星期一。

jīn tiān xīng qī rì, míng tiān shì xīng qī yī.

Hôm nay là Chủ Nhật, ngày mai là thứ Hai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.