明确

(明確)míng què
Âm Hán Việt:MINH XÁC

làm sáng tỏ; rõ ràng, đúng đắn

Ví dụ câu thực tế

每个人都应该明确自己的工作任务。

měi gè rén dōu yīng gāi míng què zì jǐ de gōng zuò rèn wù.

Mỗi người đều phải rõ ràng được nhiệm vụ trong công việc của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.