明白
biết, hiểu
Ví dụ câu thực tế
我不明白。
wǒ bù míng bái.
Tôi không hiểu.
我明白你的意思了。
wǒ míng bái nǐ de yì si le.
Tôi đã hiểu ý bạn.
他说得很明白,我懂了。
tā shuō dé hěn míng bái, wǒ dǒng le.
Anh ấy nói rất rõ, tôi đã hiểu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.