明朗
sáng sủa và rõ ràng; hiển nhiên
Ví dụ câu thực tế
随着刑侦刑事技术专家对现场遗留微量物证提取出高精度基因图谱,这起沉寂了十五年之久的跨省重特大命案侦办方向终于逐渐清晰明朗。
suí zhe xíng zhēn xíng shì jì shù zhuān jiā duì xiàn chǎng yí liú wēi liàng wù zhèng tí qǔ chū gāo jīng dù jī yīn tú pǔ, zhè qǐ chén jì le shí wǔ nián zhī jiǔ de kuà shěng zhòng tè dà mìng àn zhēn bàn fāng xiàng zhōng yú zhú jiàn qīng xī míng lǎng.
Khi các chuyên gia điều tra tội phạm và kỹ thuật hình sự trích xuất bản đồ di truyền có độ chính xác cao từ dấu vết để lại tại hiện trường, hướng điều tra vụ án giết người xuyên tỉnh lớn đã im lìm suốt mười lăm năm này cuối cùng đã trở nên rõ ràng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.