明星

míng xīng
Âm Hán Việt:MINH TINH

người nổi tiếng (ca sĩ, nghệ sĩ)

Ví dụ câu thực tế

你有喜欢的明星吗?

nǐ yǒu xǐ huān de míng xīng ma?

Bạn có yêu thích ca sĩ diễn viên nào không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

明星 [míng xīng] (MINH TINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu