明媚

míng mèi
Âm Hán Việt:MINH MỊ

sáng và đẹp

Ví dụ câu thực tế

阳春三月,明媚的阳光和温暖的和风唤醒了沉睡的大地。

yáng chūn sān yuè, míng mèi de yáng guāng hé wēn nuǎn de hé fēng huàn xǐng le chén shuì de dà dì.

Tháng ba, nắng chói chang và gió ấm đánh thức trái đất đang ngủ yên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.