明信片

míng xìn piàn
Âm Hán Việt:MINH TÍN PHIẾN

bưu thiếp

Ví dụ câu thực tế

我从旅行地寄了一张明信片给你。

wǒ cóng lǚ xíng dì jì le yī zhāng míng xìn piàn gěi nǐ.

Tôi đã gửi một tấm bưu thiếp từ nơi du lịch cho bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.