明亮

míng liàng
Âm Hán Việt:MINH LƯỢNG

sáng sủa, tươi sáng

Ví dụ câu thực tế

教室里的光线非常明亮。

jiào shì lǐ de guāng xiàn fēi cháng míng liàng.

Ánh sáng trong phòng học vô cùng sáng sủa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.