时隔

(時隔)shí gé
Âm Hán Việt:THỜI CÁCH

tách rời theo thời gian

Ví dụ câu thực tế

时隔二十年重返母校,校园里的一草一木依然让他感到十分亲切。

shí gé èr shí nián chóng fǎn mǔ xiào, xiào yuán lǐ de yī cǎo yī mù yī rán ràng tā gǎn dào shí fēn qīn qiè.

Trở lại trường cũ sau hai mươi năm, anh vẫn cảm thấy rất quen thuộc với từng cây cỏ trong khuôn viên trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

时隔 [shí gé] (THỜI CÁCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu