时间表
(時間表)lịch trình
Ví dụ câu thực tế
工程项目指挥部制定了严密倒排工期的时间表,明确了每个施工节点的分工与完成时限。
gōng chéng xiàng mù zhǐ huī bù zhì dìng le yán mì dào pái gōng qī de shí jiān biǎo, míng què le měi gè shī gōng jié diǎn de fēn gōng yǔ wán chéng shí xiàn.
Trụ sở dự án kỹ thuật đã xây dựng một thời gian biểu nghiêm ngặt cho việc xây dựng ngược và làm rõ sự phân công lao động và thời hạn hoàn thành của từng nút xây dựng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.