时段
(時段)khoảng thời gian
Ví dụ câu thực tế
电视台在黄金时段播出的这部历史题材电视剧创下了极高的收视率。
diàn shì tái zài huáng jīn shí duàn bō chū de zhè bù lì shǐ tí cái diàn shì jù chuàng xià le jí gāo de shōu shì lǜ.
Bộ phim cổ trang này được phát sóng trên mạng vào khung giờ vàng đã đạt được rating cực cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.