时常

(時常)shí cháng
Âm Hán Việt:THỜI THƯỜNG

thường, thường xuyên

Ví dụ câu thực tế

工作虽忙,但我时常给父母打电话。

gōng zuò suī máng, dàn wǒ shí cháng gěi fù mǔ dǎ diàn huà.

Công việc tuy bận nhưng tôi thường xuyên gọi điện cho bố mẹ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.