时好时坏
(時好時壞)đôi khi tốt, đôi khi xấu
Ví dụ câu thực tế
由于网络信号不稳定,视频通话的画面质量时好时坏。
yóu yú wǎng luò xìn hào bù wěn dìng, shì pín tōng huà de huà miàn zhì liàng shí hǎo shí huài.
Do tín hiệu mạng không ổn định nên chất lượng hình ảnh của cuộc gọi video sẽ khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.