时不时
(時不時)lặp đi lặp lại
Ví dụ câu thực tế
在紧张的复习备考期间,他总是时不时地抬头看看墙上的钟表。
zài jǐn zhāng de fù xí bèi kǎo qī jiān, tā zǒng shì shí bù shí dì tái tóu kàn kàn qiáng shàng de zhōng biǎo.
Trong suốt thời gian ôn tập và chuẩn bị căng thẳng, thỉnh thoảng anh vẫn nhìn lên đồng hồ trên tường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.