旱灾

(旱災)hàn zāi
Âm Hán Việt:HẠN TAI

hạn hán

Ví dụ câu thực tế

面对北方部分地区遭遇的罕见持续夏秋旱灾,水利部门科学实施跨区域调水引水工程全力抗旱保苗。

miàn duì běi fāng bù fèn dì qū zāo yù de hǎn jiàn chí xù xià qiū hàn zāi, shuǐ lì bù mén kē xué shí shī kuà qū yù diào shuǐ yǐn shuǐ gōng chéng quán lì kàng hàn bǎo miáo.

Đối mặt với tình trạng hạn hán mùa hè và mùa thu hiếm gặp và kéo dài ở một số vùng phía bắc, cơ quan bảo tồn nước đã triển khai một cách khoa học các dự án dẫn nước xuyên vùng để chống hạn hán và bảo vệ cây con.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

旱灾 [hàn zāi] (HẠN TAI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu