早日康复

(早日康復)zǎo rì kāng fù

hồi phục sức khỏe nhanh chóng; Mau chóng khỏe lại!

Ví dụ câu thực tế

探望生病的同事时,大家衷心祝愿他能够早日康复出院。

tàn wàng shēng bìng de tóng shì shí, dà jiā zhōng xīn zhù yuàn tā néng gòu zǎo rì kāng fù chū yuàn.

Khi đến thăm đồng nghiệp bị bệnh, mọi người đều chân thành chúc anh mau khỏi bệnh và xuất viện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

早日康复 [zǎo rì kāng fù] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu