早已

zǎo yǐ
Âm Hán Việt:TẢO DĨ

từ lâu, sớm đã

Ví dụ câu thực tế

他早已学会如何去赞美他人。

tā zǎo yǐ xué huì rú hé qù zàn měi tā rén.

Từ lâu anh ấy đã học được cách làm sao để khen ngợi người khác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.