日趋

(日趨)rì qū
Âm Hán Việt:NHẬT XU

theo từng ngày trôi qua

Ví dụ câu thực tế

随着全球工业化进程加快,生态环境保护形势日趋严峻。

suí zhe quán qiú gōng yè huà jìn chéng jiā kuài, shēng tài huán jìng bǎo hù xíng shì rì qū yán jùn.

Với sự tăng tốc của công nghiệp hóa toàn cầu, tình hình bảo vệ môi trường sinh thái ngày càng trở nên nghiêm trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.