日程
lịch trình
Ví dụ câu thực tế
根据双方预先商定的官方日程安排,外国代表团将于明天上午参观高新技术产业园。
gēn jù shuāng fāng yù xiān shāng dìng de guān fāng rì chéng ān pái, wài guó dài biǎo tuán jiāng yú míng tiān shàng wǔ cān guān gāo xīn jì shù chǎn yè yuán.
Theo lịch trình chính thức được hai bên thống nhất trước, sáng mai các đoàn nước ngoài sẽ đến thăm khu công nghiệp công nghệ cao.
这种前沿探索为进一步深化现代日程研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài rì chéng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn thời khóa biểu hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.